religious mysticism

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa thần bí tôn giáo: "religious mysticism" chỉ một hình thức tôn giáo dựa trên sự giao tiếp huyền bí (mystical communion) với một thực tại tối thượng (ultimate reality), thông qua các trải nghiệm trực tiếp, siêu nhiên hoặc xuất thần, vượt ra ngoài lý trí giáo điều thông thường.
dụ sử dụng
  • (Việc nghiên cứu chủ nghĩa thần bí tôn giáo tập trung vào những trải nghiệm cá nhân, trực tiếp về thần thánh.)
  • (Nhiều vị thánh tu đã thực hành chủ nghĩa thần bí tôn giáo để đạt được sự hợp nhất tâm linh với Chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to experience religious mysticism": trải nghiệm chủ nghĩa thần bí tôn giáo.

    • Through meditation, she claimed to experience religious mysticism and a sense of oneness with the universe. (Qua thiền định, ấy tuyên bố đã trải nghiệm chủ nghĩa thần bí tôn giáo cảm giác hòa làm một với vũ trụ.)
  • "the tradition of religious mysticism": truyền thống thần bí tôn giáo.

    • Sufism is a well-known tradition of religious mysticism within Islam. (Chủ nghĩa Sufi một truyền thống thần bí tôn giáo nổi tiếng trong Hồi giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Mysticism (danh từ): chủ nghĩa thần bí (nói chung, không nhất thiết gắn với tôn giáo).
    • Her poetry is filled with mysticism and spiritual longing. (Thơ của ấy tràn ngập chủ nghĩa thần bí nỗi khao khát tâm linh.)
  • Mystical (tính từ): thuộc về thần bí, huyền bí.
    • The mystical experience is often described as ineffable. (Trải nghiệm thần bí thường được mô tả không thể diễn tả bằng lời.)
Từ đồng nghĩa
  • Spiritual mysticism: chủ nghĩa thần bí tâm linh.
  • Esoteric religion: tôn giáo bí truyền (thường nhấn mạnh tri thức huyền bí).
  • Contemplative spirituality: tâm linh chiêm niệm (tập trung vào thiền định nội tâm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Delve into religious mysticism: đi sâu vào chủ nghĩa thần bí tôn giáo.
    • The scholar delved into religious mysticism to understand ancient rituals. (Học giả đã đi sâu vào chủ nghĩa thần bí tôn giáo để hiểu các nghi lễ cổ xưa.)
Thành ngữ liên quan
  • The dark night of the soul: màn đêm tối của tâm hồn (một giai đoạn khủng hoảng tâm linh trong thần bí học).
    • In religious mysticism, the dark night of the soul is a period of spiritual purification. (Trong chủ nghĩa thần bí tôn giáo, màn đêm tối của tâm hồn giai đoạn thanh lọc tâm linh.)